vorticist
US/ˈvɔr.tə.ˌsɪst/
giọng máy của trình duyệt
vorticist nghĩa là hội hoạ.
Nghĩa của vorticist
Danh từ
- Người theo phái vị lai (văn học), hội hoạ...
Dạng từ của vorticist
| So sánh hơn | more vorticist |
| So sánh nhất | most vorticist |
| Số nhiều | vorticists |
Câu hỏi thường gặp
vorticist nghĩa là gì?
vorticist (danh từ) nghĩa là hội hoạ.
vorticist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vorticist: giọng Mỹ (US) /ˈvɔr.tə.ˌsɪst/.