TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vorticist

US/ˈvɔr.tə.ˌsɪst/ giọng máy của trình duyệt

vorticist nghĩa là hội hoạ.

Nghĩa của vorticist

Danh từ

  1. Người theo phái vị lai (văn học), hội hoạ...

Dạng từ của vorticist

So sánh hơnmore vorticist
So sánh nhấtmost vorticist
Số nhiềuvorticists

Câu hỏi thường gặp

vorticist nghĩa là gì?

vorticist (danh từ) nghĩa là hội hoạ.

vorticist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vorticist: giọng Mỹ (US) /ˈvɔr.tə.ˌsɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.