vorticity
US/vɔr.ˈtɪ.sə.ti/
giọng máy của trình duyệt
vorticity nghĩa là tính xoáy.
Nghĩa của vorticity
Danh từ
- Vật lí Tính xoáy.
Dạng từ của vorticity
| Số nhiều | vorticities |
Câu hỏi thường gặp
vorticity nghĩa là gì?
vorticity (danh từ) nghĩa là tính xoáy.
vorticity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vorticity: giọng Mỹ (US) /vɔr.ˈtɪ.sə.ti/.