vortiginous
giọng máy của trình duyệt
vortiginous nghĩa là xoáy, xoáy cuộn.
Nghĩa của vortiginous
Tính từ
- Xoáy, xoáy cuộn.
- vortiginous windgió xoáy
Dạng từ của vortiginous
| So sánh hơn | more vortiginous |
| So sánh nhất | most vortiginous |
Câu hỏi thường gặp
vortiginous nghĩa là gì?
vortiginous (tính từ) nghĩa là xoáy, xoáy cuộn.