TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vortiginous

giọng máy của trình duyệt

vortiginous nghĩa là xoáy, xoáy cuộn.

Nghĩa của vortiginous

Tính từ

  1. Xoáy, xoáy cuộn.
    • vortiginous windgió xoáy

Dạng từ của vortiginous

So sánh hơnmore vortiginous
So sánh nhấtmost vortiginous

Câu hỏi thường gặp

vortiginous nghĩa là gì?

vortiginous (tính từ) nghĩa là xoáy, xoáy cuộn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.