votable
giọng máy của trình duyệt
votable nghĩa là Xem vote.
Nghĩa của votable
Tính từ
- Xem vote
Câu hỏi thường gặp
votable nghĩa là gì?
votable (tính từ) nghĩa là Xem vote.
votable nghĩa là Xem vote.
votable (tính từ) nghĩa là Xem vote.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.