votarist
giọng máy của trình duyệt
votarist nghĩa là Xem votary.
Nghĩa của votarist
Danh từ
- Xem votary
Dạng từ của votarist
| Số nhiều | votarists |
Câu hỏi thường gặp
votarist nghĩa là gì?
votarist (danh từ) nghĩa là Xem votary.
votarist nghĩa là Xem votary.
| Số nhiều | votarists |
votarist (danh từ) nghĩa là Xem votary.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.