TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

votarist

giọng máy của trình duyệt

votarist nghĩa là Xem votary.

Nghĩa của votarist

Danh từ

  1. Xem votary

Dạng từ của votarist

Số nhiềuvotarists

Câu hỏi thường gặp

votarist nghĩa là gì?

votarist (danh từ) nghĩa là Xem votary.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.