TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

votary

UK/ˈvəʊt(ə)ri/ US/ˈvoʊdəri/ giọng máy của trình duyệt

votary nghĩa là người tôn thờ, người sùng tín, người sốt sắng, người nhiệt tâm.

Nghĩa của votary

Danh từ

  1. Người tôn thờ; người sùng tín, kẻ sùng đạo.
    • a votary of Buddhamột người sùng Phật
  2. Người sốt sắng, người nhiệt tâm.
    • a votary of peacengười sốt sắng với hoà bình
    • a votary of sciencengười nhiệt tâm với khoa học
  3. Người hâm mộ, người ham thích (mỹ thuật, thể thao...).
    • a votary of footballngười ham thích bóng đá

Dạng từ của votary

So sánh hơnmore votary
So sánh nhấtmost votary
Số nhiềuvotaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với votary

Đồng nghĩa

Họ từ của votary

Câu hỏi thường gặp

votary nghĩa là gì?

votary (danh từ) nghĩa là người tôn thờ, người sùng tín, người sốt sắng, người nhiệt tâm.

votary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của votary: giọng Anh (UK) /ˈvəʊt(ə)ri/, giọng Mỹ (US) /ˈvoʊdəri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.