vote down Nghegiọng máy của trình duyệt vote down nghĩa là bỏ phiếu bác. Nghĩa của vote down Cụm động từ Bỏ phiếu bác. Dạng từ của vote down Ngôi thứ ba số ítvotes downHiện tại phân từ (-ing)voting downQuá khứ phân từvoted downQuá khứvoted down Câu hỏi thường gặp vote down nghĩa là gì?vote down (cụm động từ) nghĩa là bỏ phiếu bác.