vote in
giọng máy của trình duyệt
vote in nghĩa là bầu.
Nghĩa của vote in
Cụm động từ
- Bầu.
Dạng từ của vote in
| Ngôi thứ ba số ít | votes in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | voting in |
| Quá khứ phân từ | voted in |
| Quá khứ | voted in |
Câu hỏi thường gặp
vote in nghĩa là gì?
vote in (cụm động từ) nghĩa là bầu.