vouchsafement
US/vɑʊtʃ.ˈseɪf.mənt/
giọng máy của trình duyệt
vouchsafement nghĩa là Xem vouchsafe.
Nghĩa của vouchsafement
Danh từ
- Xem vouchsafe
Dạng từ của vouchsafement
| Số nhiều | vouchsafements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vouchsafement
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vouchsafement nghĩa là gì?
vouchsafement (danh từ) nghĩa là Xem vouchsafe.
vouchsafement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vouchsafement: giọng Mỹ (US) /vɑʊtʃ.ˈseɪf.mənt/.