TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vouchsafement

US/vɑʊtʃ.ˈseɪf.mənt/ giọng máy của trình duyệt

vouchsafement nghĩa là Xem vouchsafe.

Nghĩa của vouchsafement

Danh từ

  1. Xem vouchsafe

Dạng từ của vouchsafement

Số nhiềuvouchsafements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vouchsafement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vouchsafement nghĩa là gì?

vouchsafement (danh từ) nghĩa là Xem vouchsafe.

vouchsafement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vouchsafement: giọng Mỹ (US) /vɑʊtʃ.ˈseɪf.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.