TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vow

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vaʊ/ US/vaʊ/ giọng máy của trình duyệt

vow nghĩa là lời thề, lời nguyền, thề, nguyện.

Nghĩa của vow

Danh từ

  1. Lời thề, lời nguyền.
    • to make (take) a vowthề, thề nguyền
    • to be under a vow to do somethingđã thề (nguyền) làm việc gì
    • to perform a vowthực hiện lời thề (lời nguyền)
    • to break a vowkhông thực hiện lời thề, lỗi thề
    • monastic vowlời thề của nhà tu hành

Động từ

  1. Thề, nguyện.
    • to vow vengeance against someonethề trả thù ai
    • to vow a monument to someone's memorynguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai

Dạng từ của vow

Số nhiềuvows
Ngôi thứ ba số ítvows
Hiện tại phân từ (-ing)vowing
Quá khứ phân từvowed
Quá khứvowed

Họ từ của vow

Câu ví dụ với vow

  • I vowed that I would never speak to her again. Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vow nghĩa là gì?

vow (danh từ, động từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền, thề, nguyện.

vow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vow: giọng Anh (UK) /vaʊ/, giọng Mỹ (US) /vaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.