TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voyageur

US/ˌvɔɪ.ə.ˈʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

voyageur nghĩa là người chở thuyền.

Nghĩa của voyageur

Danh từ

  1. Người chuyên chở hàng hoá và hành khách (ở vùng vịnh Hút-xơn).
  2. Người chở thuyền (Ca-na-đa).

Dạng từ của voyageur

Số nhiềuvoyageurs

Câu hỏi thường gặp

voyageur nghĩa là gì?

voyageur (danh từ) nghĩa là người chở thuyền.

voyageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyageur: giọng Mỹ (US) /ˌvɔɪ.ə.ˈʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.