TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voyeurism

UK/ˈvɔɪəˌrɪz(ə)m/ US/ˈvɔɪəˌrɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

voyeurism nghĩa là thị dâm.

Nghĩa của voyeurism

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thói đốn thích xem hình ảnh khiêu dâm.

Dạng từ của voyeurism

Số nhiềuvoyeurisms

Họ từ của voyeurism

Câu hỏi thường gặp

voyeurism nghĩa là gì?

voyeurism (danh từ) nghĩa là thị dâm.

voyeurism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyeurism: giọng Anh (UK) /ˈvɔɪəˌrɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈvɔɪəˌrɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.