TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voyeuristic

giọng máy của trình duyệt

voyeuristic nghĩa là thị dâm.

Nghĩa của voyeuristic

Tính từ

  1. Xem voyeur

Dạng từ của voyeuristic

So sánh hơnmore voyeuristic
So sánh nhấtmost voyeuristic

Câu hỏi thường gặp

voyeuristic nghĩa là gì?

voyeuristic (tính từ) nghĩa là thị dâm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.