voyeuristic
giọng máy của trình duyệt
voyeuristic nghĩa là thị dâm.
Nghĩa của voyeuristic
Tính từ
- Xem voyeur
Dạng từ của voyeuristic
| So sánh hơn | more voyeuristic |
| So sánh nhất | most voyeuristic |
Câu hỏi thường gặp
voyeuristic nghĩa là gì?
voyeuristic (tính từ) nghĩa là thị dâm.