vrille
giọng máy của trình duyệt
vrille nghĩa là Ruột gà mở nút chai.
Nghĩa của vrille
Danh từ
- Ruột gà mở nút chai.
Dạng từ của vrille
| Số nhiều | vrilles |
Câu hỏi thường gặp
vrille nghĩa là gì?
vrille (danh từ) nghĩa là Ruột gà mở nút chai.