TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vulcan

UK/ˈvʌlkən/ US/ˈvʌlkən/ giọng máy của trình duyệt

vulcan nghĩa là thần lửa, vulcan.

Nghĩa của vulcan

Danh từ

  1. Thân mật Thần lửa.

Dạng từ của vulcan

Số nhiềuVulcans
So sánh hơnmore Vulcan
So sánh nhấtmost Vulcan

Họ từ của vulcan

Câu hỏi thường gặp

vulcan nghĩa là gì?

vulcan (danh từ) nghĩa là thần lửa, vulcan.

vulcan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulcan: giọng Anh (UK) /ˈvʌlkən/, giọng Mỹ (US) /ˈvʌlkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.