TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vrou

giọng máy của trình duyệt

vrou nghĩa là phụ nữ.

Nghĩa của vrou

Danh từ

  1. South Africa Phụ nữ.

Dạng từ của vrou

Số nhiềuvrous

Câu hỏi thường gặp

vrou nghĩa là gì?

vrou (danh từ) nghĩa là phụ nữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.