TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

VTV

giọng máy của trình duyệt

VTV nghĩa là Đài Truyền hình Việt Nam.

Nghĩa của VTV

Danh từ riêng

  1. Đài Truyền hình Việt Nam
  2. Thường dùng Đài Truyền hình Việt Nam

Nguồn gốc từ VTV

===Từ viết tắt=== VTV # Viết tắt của Vô tuyến Truyền hình Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

VTV nghĩa là gì?

VTV (danh từ riêng) nghĩa là Đài Truyền hình Việt Nam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.