vulcanisation
giọng máy của trình duyệt
vulcanisation nghĩa là sự lưu hoá.
Nghĩa của vulcanisation
Danh từ
- Sự lưu hoá (cao su).
Câu hỏi thường gặp
vulcanisation nghĩa là gì?
vulcanisation (danh từ) nghĩa là sự lưu hoá.
vulcanisation nghĩa là sự lưu hoá.
vulcanisation (danh từ) nghĩa là sự lưu hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.