vulcanization
US/ˌvəl.kə.nə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
vulcanization nghĩa là sự lưu hoá.
Nghĩa của vulcanization
Danh từ
- Sự lưu hoá (cao su).
Dạng từ của vulcanization
| Số nhiều | vulcanizations |
Câu hỏi thường gặp
vulcanization nghĩa là gì?
vulcanization (danh từ) nghĩa là sự lưu hoá.
vulcanization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vulcanization: giọng Mỹ (US) /ˌvəl.kə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.