TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vulcanize

UK/ˈvʌl.kə.naɪz/ US/ˈvʌl.kə.naɪz/ giọng máy của trình duyệt

vulcanize nghĩa là lưu hoá, lưu hóa.

Nghĩa của vulcanize

Ngoại động từ

  1. Lưu hoá (cao su).

Dạng từ của vulcanize

Ngôi thứ ba số ítvulcanizes
Hiện tại phân từ (-ing)vulcanizing
Quá khứ phân từvulcanized
Quá khứvulcanized

Họ từ của vulcanize

Câu hỏi thường gặp

vulcanize nghĩa là gì?

vulcanize (ngoại động từ) nghĩa là lưu hoá, lưu hóa.

vulcanize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulcanize: giọng Anh (UK) /ˈvʌl.kə.naɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈvʌl.kə.naɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.