vulturish
giọng máy của trình duyệt
vulturish nghĩa là tham tàn.
Nghĩa của vulturish
Tính từ
- Động vật học (như) vulturine.
- Nghĩa bóng Tham tàn.
Dạng từ của vulturish
| So sánh hơn | more vulturish |
| So sánh nhất | most vulturish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulturish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vulturish nghĩa là gì?
vulturish (tính từ) nghĩa là tham tàn.