vulturous
US/ˈvəl.tʃə.rəs/
giọng máy của trình duyệt
vulturous nghĩa là tham tàn.
Nghĩa của vulturous
Tính từ
- Động vật học (như) vulturine.
- Nghĩa bóng Tham tàn.
Dạng từ của vulturous
| So sánh hơn | more vulturous |
| So sánh nhất | most vulturous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulturous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vulturous nghĩa là gì?
vulturous (tính từ) nghĩa là tham tàn.
vulturous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vulturous: giọng Mỹ (US) /ˈvəl.tʃə.rəs/.