TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

w.c.

giọng máy của trình duyệt

w.c. nghĩa là Của water-closet.

Nghĩa của w.c.

Danh từ

  1. Viết tắt Của water-closet.

Câu hỏi thường gặp

w.c. nghĩa là gì?

w.c. (danh từ) nghĩa là Của water-closet.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.