w.c.
giọng máy của trình duyệt
w.c. nghĩa là Của water-closet.
Nghĩa của w.c.
Danh từ
- Viết tắt Của water-closet.
Câu hỏi thường gặp
w.c. nghĩa là gì?
w.c. (danh từ) nghĩa là Của water-closet.
w.c. nghĩa là Của water-closet.
w.c. (danh từ) nghĩa là Của water-closet.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.