TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wadable

US/ˈweɪ.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

wadable nghĩa là có thể lội qua.

Nghĩa của wadable

Tính từ

  1. Có thể lội qua.

Câu hỏi thường gặp

wadable nghĩa là gì?

wadable (tính từ) nghĩa là có thể lội qua.

wadable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wadable: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.