wadable
US/ˈweɪ.də.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
wadable nghĩa là có thể lội qua.
Nghĩa của wadable
Tính từ
- Có thể lội qua.
Câu hỏi thường gặp
wadable nghĩa là gì?
wadable (tính từ) nghĩa là có thể lội qua.
wadable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wadable: giọng Mỹ (US) /ˈweɪ.də.bᵊl/.