TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wadding

UK/ˈwɒdɪŋ/ US/ˈwɑdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wadding nghĩa là sự chèn, bông nỉ để chèn, sự lót, bông nỉ để lót.

Nghĩa của wadding

Danh từ

  1. Sự chèn; bông nỉ để chèn.
  2. Sự lót; bông nỉ để lót.

Dạng từ của wadding

Số nhiềuwaddings

Câu hỏi thường gặp

wadding nghĩa là gì?

wadding (danh từ) nghĩa là sự chèn, bông nỉ để chèn, sự lót, bông nỉ để lót.

wadding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wadding: giọng Anh (UK) /ˈwɒdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.