wadding
UK/ˈwɒdɪŋ/
US/ˈwɑdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
wadding nghĩa là sự chèn, bông nỉ để chèn, sự lót, bông nỉ để lót.
Nghĩa của wadding
Danh từ
- Sự chèn; bông nỉ để chèn.
- Sự lót; bông nỉ để lót.
Dạng từ của wadding
| Số nhiều | waddings |
Câu hỏi thường gặp
wadding nghĩa là gì?
wadding (danh từ) nghĩa là sự chèn, bông nỉ để chèn, sự lót, bông nỉ để lót.
wadding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wadding: giọng Anh (UK) /ˈwɒdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑdɪŋ/.