TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wad

UK/wɒd/ US/wɑd/ giọng máy của trình duyệt

wad nghĩa là nùi, nút lòng súng, lót bông, lót len.

Nghĩa của wad

Danh từ

  1. Nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...).
  2. Nút lòng súng (súng kiểu cổ).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cuộn giấy bạc
  4. Tiền.

Ngoại động từ

  1. Chèn bằng nùi cho chắc.
  2. Lót bông, lót len (áo...).
  3. Đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng).

Dạng từ của wad

Số nhiềuwads
Ngôi thứ ba số ítwads
Hiện tại phân từ (-ing)wadding
Quá khứ phân từwadded
Quá khứwadded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wad

Đồng nghĩa

Họ từ của wad

Cụm từ, thành ngữ với wad

  • wadded with conceit — Dương dương tự đắc.

Câu hỏi thường gặp

wad nghĩa là gì?

wad (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nùi, nút lòng súng, lót bông, lót len.

wad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wad: giọng Anh (UK) /wɒd/, giọng Mỹ (US) /wɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.