wad
UK/wɒd/
US/wɑd/
giọng máy của trình duyệt
wad nghĩa là nùi, nút lòng súng, lót bông, lót len.
Nghĩa của wad
Danh từ
- Nùi (bằng bông, nỉ... để chèn đồ đạc...).
- Nút lòng súng (súng kiểu cổ).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cuộn giấy bạc
- Tiền.
Ngoại động từ
- Chèn bằng nùi cho chắc.
- Lót bông, lót len (áo...).
- Đút nút, nhét (bông) vào (tai, nòng súng).
Dạng từ của wad
| Số nhiều | wads |
| Ngôi thứ ba số ít | wads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wadding |
| Quá khứ phân từ | wadded |
| Quá khứ | wadded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wad
Đồng nghĩa
Họ từ của wad
Cụm từ, thành ngữ với wad
- wadded with conceit — Dương dương tự đắc.
Câu hỏi thường gặp
wad nghĩa là gì?
wad (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nùi, nút lòng súng, lót bông, lót len.
wad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wad: giọng Anh (UK) /wɒd/, giọng Mỹ (US) /wɑd/.