TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waffle-iron

US/ˈwɑː.fəl.ˈɑɪ.ərn/ giọng máy của trình duyệt

waffle-iron nghĩa là khuôn bánh quế.

Nghĩa của waffle-iron

Danh từ

  1. Khuôn bánh quế.

Dạng từ của waffle-iron

Số nhiềuwaffle irons

Câu hỏi thường gặp

waffle-iron nghĩa là gì?

waffle-iron (danh từ) nghĩa là khuôn bánh quế.

waffle-iron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waffle-iron: giọng Mỹ (US) /ˈwɑː.fəl.ˈɑɪ.ərn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.