waffle-iron
US/ˈwɑː.fəl.ˈɑɪ.ərn/
giọng máy của trình duyệt
waffle-iron nghĩa là khuôn bánh quế.
Nghĩa của waffle-iron
Danh từ
- Khuôn bánh quế.
Dạng từ của waffle-iron
| Số nhiều | waffle irons |
Câu hỏi thường gặp
waffle-iron nghĩa là gì?
waffle-iron (danh từ) nghĩa là khuôn bánh quế.
waffle-iron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waffle-iron: giọng Mỹ (US) /ˈwɑː.fəl.ˈɑɪ.ərn/.