TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waggon-way

giọng máy của trình duyệt

waggon-way nghĩa là đường xe ngựa.

Nghĩa của waggon-way

Danh từ

  1. Đường xe ngựa.
  2. Khoáng chất Khu chở quặng bằng gòong.

Câu hỏi thường gặp

waggon-way nghĩa là gì?

waggon-way (danh từ) nghĩa là đường xe ngựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.