TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waggonage

giọng máy của trình duyệt

waggonage nghĩa là tàu, tiền chuyên chở.

Nghĩa của waggonage

Danh từ

  1. Sự chuyên chở bằng xe, tàu.
  2. Tiền chuyên chở.
  3. Đoàn tàu; dãy toa tàu.

Dạng từ của waggonage

Số nhiềuwaggonages

Câu hỏi thường gặp

waggonage nghĩa là gì?

waggonage (danh từ) nghĩa là tàu, tiền chuyên chở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.