waggonage
giọng máy của trình duyệt
waggonage nghĩa là tàu, tiền chuyên chở.
Nghĩa của waggonage
Danh từ
- Sự chuyên chở bằng xe, tàu.
- Tiền chuyên chở.
- Đoàn tàu; dãy toa tàu.
Dạng từ của waggonage
| Số nhiều | waggonages |
Câu hỏi thường gặp
waggonage nghĩa là gì?
waggonage (danh từ) nghĩa là tàu, tiền chuyên chở.