TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wagoner

US/ˈwæ.ɡə.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

wagoner nghĩa là người đánh xe.

Nghĩa của wagoner

Danh từ

  1. Người đánh xe.

Dạng từ của wagoner

Số nhiềuwagoners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wagoner

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wagoner nghĩa là gì?

wagoner (danh từ) nghĩa là người đánh xe.

wagoner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wagoner: giọng Mỹ (US) /ˈwæ.ɡə.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.