wagonette
US/ˌwæ.ɡə.ˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
wagonette nghĩa là xe ngựa bốn bánh.
Nghĩa của wagonette
Danh từ
- Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau).
Dạng từ của wagonette
| Số nhiều | wagonettes |
Câu hỏi thường gặp
wagonette nghĩa là gì?
wagonette (danh từ) nghĩa là xe ngựa bốn bánh.
wagonette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wagonette: giọng Mỹ (US) /ˌwæ.ɡə.ˈnɛt/.