TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wagonette

US/ˌwæ.ɡə.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

wagonette nghĩa là xe ngựa bốn bánh.

Nghĩa của wagonette

Danh từ

  1. Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau).

Dạng từ của wagonette

Số nhiềuwagonettes

Câu hỏi thường gặp

wagonette nghĩa là gì?

wagonette (danh từ) nghĩa là xe ngựa bốn bánh.

wagonette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wagonette: giọng Mỹ (US) /ˌwæ.ɡə.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.