TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wailful

UK/ˈweɪlfəl/ giọng máy của trình duyệt

wailful nghĩa là than van, rền rĩ.

Nghĩa của wailful

Tính từ

  1. Than van, rền rĩ, ai oán.
    • a wailful crytiếng kêu ai oán

Dạng từ của wailful

So sánh hơnmore wailful
So sánh nhấtmost wailful

Câu hỏi thường gặp

wailful nghĩa là gì?

wailful (tính từ) nghĩa là than van, rền rĩ.

wailful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wailful: giọng Anh (UK) /ˈweɪlfəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.