wailful
UK/ˈweɪlfəl/
giọng máy của trình duyệt
wailful nghĩa là than van, rền rĩ.
Nghĩa của wailful
Tính từ
- Than van, rền rĩ, ai oán.
- a wailful crytiếng kêu ai oán
Dạng từ của wailful
| So sánh hơn | more wailful |
| So sánh nhất | most wailful |
Câu hỏi thường gặp
wailful nghĩa là gì?
wailful (tính từ) nghĩa là than van, rền rĩ.
wailful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wailful: giọng Anh (UK) /ˈweɪlfəl/.