TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wailing

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈweɪlɪŋ/ US/ˈweɪlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wailing nghĩa là khóc than, than vãn.

Nghĩa của wailing

Tính từ

  1. Khóc than; than vãn.
    • wailing voicegiọng than vãn

Dạng từ của wailing

Số nhiềuwailings

Câu hỏi thường gặp

wailing nghĩa là gì?

wailing (tính từ) nghĩa là khóc than, than vãn.

wailing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wailing: giọng Anh (UK) /ˈweɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.