TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wainscoting

UK/ˈweɪnskɒtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wainscoting nghĩa là ván lát chân tường.

Nghĩa của wainscoting

Danh từ

  1. Sự lát ván chân tường.
  2. Ván lát chân tường.

Câu hỏi thường gặp

wainscoting nghĩa là gì?

wainscoting (danh từ) nghĩa là ván lát chân tường.

wainscoting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wainscoting: giọng Anh (UK) /ˈweɪnskɒtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.