waistcoat
UK/ˈweɪs(t)kəʊt/
US/ˈweɪs(t)kəʊt/
giọng máy của trình duyệt
waistcoat nghĩa là áo gi lê, áo gi-lê, gi-lê.
Nghĩa của waistcoat
Danh từ
- Áo gi lê.
Dạng từ của waistcoat
| Số nhiều | waistcoats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waistcoat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
waistcoat nghĩa là gì?
waistcoat (danh từ) nghĩa là áo gi lê, áo gi-lê, gi-lê.
waistcoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của waistcoat: giọng Anh (UK) /ˈweɪs(t)kəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪs(t)kəʊt/.