TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waistcoat

UK/ˈweɪs(t)kəʊt/ US/ˈweɪs(t)kəʊt/ giọng máy của trình duyệt

waistcoat nghĩa là áo gi lê, áo gi-lê, gi-lê.

Nghĩa của waistcoat

Danh từ

  1. Áo gi lê.

Dạng từ của waistcoat

Số nhiềuwaistcoats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với waistcoat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

waistcoat nghĩa là gì?

waistcoat (danh từ) nghĩa là áo gi lê, áo gi-lê, gi-lê.

waistcoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waistcoat: giọng Anh (UK) /ˈweɪs(t)kəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈweɪs(t)kəʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.