TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Wakayama

giọng máy của trình duyệt

Wakayama nghĩa là wakayama.

Nghĩa của Wakayama

Danh từ riêng

  1. Wakayama.

Câu hỏi thường gặp

Wakayama nghĩa là gì?

Wakayama (danh từ riêng) nghĩa là wakayama.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.