TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wakeboard

giọng máy của trình duyệt

wakeboard nghĩa là ván lướt sóng.

Nghĩa của wakeboard

Động từ

  1. Ván lướt sóng.

Dạng từ của wakeboard

Số nhiềuwakeboards
Ngôi thứ ba số ítwakeboards
Hiện tại phân từ (-ing)wakeboarding
Quá khứ phân từwakeboarded
Quá khứwakeboarded

Câu hỏi thường gặp

wakeboard nghĩa là gì?

wakeboard (động từ) nghĩa là ván lướt sóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.