wakeboard
giọng máy của trình duyệt
wakeboard nghĩa là ván lướt sóng.
Nghĩa của wakeboard
Động từ
- Ván lướt sóng.
Dạng từ của wakeboard
| Số nhiều | wakeboards |
| Ngôi thứ ba số ít | wakeboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wakeboarding |
| Quá khứ phân từ | wakeboarded |
| Quá khứ | wakeboarded |
Câu hỏi thường gặp
wakeboard nghĩa là gì?
wakeboard (động từ) nghĩa là ván lướt sóng.