TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wallboard

US/ˈwɔl.ˌbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

wallboard nghĩa là ván lát tường.

Nghĩa của wallboard

Danh từ

  1. Kiến trúc Ván lát tường.

Dạng từ của wallboard

Số nhiềuwallboards

Câu hỏi thường gặp

wallboard nghĩa là gì?

wallboard (danh từ) nghĩa là ván lát tường.

wallboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wallboard: giọng Mỹ (US) /ˈwɔl.ˌbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.