TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

waller

US/ˈwɑː.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

waller nghĩa là thợ nề, thợ xây.

Nghĩa của waller

Danh từ

  1. Thợ nề; thợ xây.

Dạng từ của waller

Số nhiềuwallers

Câu hỏi thường gặp

waller nghĩa là gì?

waller (danh từ) nghĩa là thợ nề, thợ xây.

waller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của waller: giọng Mỹ (US) /ˈwɑː.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.