walling
US/ˈwɔ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
walling nghĩa là sự xây tường, vật liệu xây tường, tường vách.
Nghĩa của walling
Danh từ
- Sự xây tường.
- Kiến trúc Vật liệu xây tường; tường vách.
Dạng từ của walling
| Số nhiều | wallings |
Câu hỏi thường gặp
walling nghĩa là gì?
walling (danh từ) nghĩa là sự xây tường, vật liệu xây tường, tường vách.
walling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của walling: giọng Mỹ (US) /ˈwɔ.liɳ/.