TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wandering

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɒndəɹɪŋ/ US/ˈwɑndəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wandering nghĩa là sự đi lang thang, sự lạc hướng, sự chệch hướng, lang thang.

Nghĩa của wandering

Danh từ

  1. Sự đi lang thang.
  2. Nghĩa bóng Sự lạc hướng, sự chệch hướng.
    • a wandering from the subjectsự lạc đề
  3. Sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh.
  4. Số nhiều Cuộc du lịch dài ngày.
  5. Số nhiều Lời nói mê.

Tính từ

  1. Lang thang.
  2. Quanh co, uốn khúc.
    • wandering riversông uốn khúc
  3. Không định cư, nay đây mai đó.
    • wandering tribebộ lạc không định cư
  4. Vẩn vơ, lan man; lơ đễnh.
    • wandering eyesđôi mắt nhìn vẫn vơ
  5. Lạc lõng, không mạch lạc.
    • wandering speechbài nói không mạch lạc
  6. Mê sảng; nói mê.

Dạng từ của wandering

Số nhiềuwanderings

Cụm từ, thành ngữ với wandering

  • wandering in the wilderness — (Chính trị) Không nắm chính quyền (đảng).
  • wandering whistling duck — Le nâu ngực sọc.

Câu hỏi thường gặp

wandering nghĩa là gì?

wandering (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đi lang thang, sự lạc hướng, sự chệch hướng, lang thang.

wandering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wandering: giọng Anh (UK) /ˈwɒndəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑndəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.