wandering
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɒndəɹɪŋ/
US/ˈwɑndəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
wandering nghĩa là sự đi lang thang, sự lạc hướng, sự chệch hướng, lang thang.
Nghĩa của wandering
Danh từ
- Sự đi lang thang.
- Nghĩa bóng Sự lạc hướng, sự chệch hướng.
- a wandering from the subjectsự lạc đề
- Sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh.
- Số nhiều Cuộc du lịch dài ngày.
- Số nhiều Lời nói mê.
Tính từ
- Lang thang.
- Quanh co, uốn khúc.
- wandering riversông uốn khúc
- Không định cư, nay đây mai đó.
- wandering tribebộ lạc không định cư
- Vẩn vơ, lan man; lơ đễnh.
- wandering eyesđôi mắt nhìn vẫn vơ
- Lạc lõng, không mạch lạc.
- wandering speechbài nói không mạch lạc
- Mê sảng; nói mê.
Dạng từ của wandering
| Số nhiều | wanderings |
Cụm từ, thành ngữ với wandering
- wandering in the wilderness — (Chính trị) Không nắm chính quyền (đảng).
- wandering whistling duck — Le nâu ngực sọc.
Câu hỏi thường gặp
wandering nghĩa là gì?
wandering (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đi lang thang, sự lạc hướng, sự chệch hướng, lang thang.
wandering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wandering: giọng Anh (UK) /ˈwɒndəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑndəɹɪŋ/.