TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

war criminal

giọng máy của trình duyệt

war criminal nghĩa là tội phạm chiến tranh.

Nghĩa của war criminal

Danh từ

  1. Tội phạm chiến tranh.

Dạng từ của war criminal

Số nhiềuwar criminals

Câu hỏi thường gặp

war criminal nghĩa là gì?

war criminal (danh từ) nghĩa là tội phạm chiến tranh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.