TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

war-lord

US/ˈwɔr.ˈlɔrd/ giọng máy của trình duyệt

war-lord nghĩa là tư lệnh.

Nghĩa của war-lord

Danh từ

  1. Tư lệnh (chỉ huy trưởng [quân sự]).

Câu hỏi thường gặp

war-lord nghĩa là gì?

war-lord (danh từ) nghĩa là tư lệnh.

war-lord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của war-lord: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.ˈlɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.