TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

war of secession

giọng máy của trình duyệt

war of secession nghĩa là Cuộc chiến tranh ly khai (ở Mỹ (1861 1865), do sự ly khai của 11 bang miền Nam).

Nghĩa của war of secession

Danh từ

  1. Cuộc chiến tranh ly khai (ở Mỹ (1861 1865), do sự ly khai của 11 bang miền Nam).

Dạng từ của war of secession

Số nhiềuwars of secession

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với war of secession

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

war of secession nghĩa là gì?

war of secession (danh từ) nghĩa là Cuộc chiến tranh ly khai (ở Mỹ (1861 1865), do sự ly khai của 11 bang miền Nam).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.