war-paint
US/ˈwɔr.ˈpeɪnt/
giọng máy của trình duyệt
war-paint nghĩa là lễ phục, trang phục đầy đủ.
Nghĩa của war-paint
Danh từ
- Thuốc vẽ bôi lên người trước khi xuất trận (của các bộ tộc).
- Nghĩa bóng Lễ phục; trang phục đầy đủ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hoá trang.
Dạng từ của war-paint
| Số nhiều | war paints |
Câu hỏi thường gặp
war-paint nghĩa là gì?
war-paint (danh từ) nghĩa là lễ phục, trang phục đầy đủ.
war-paint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của war-paint: giọng Mỹ (US) /ˈwɔr.ˈpeɪnt/.