TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warbler

UK/ˈwɔːblə/ US/ˈwɔɹbləɹ/ giọng máy của trình duyệt

warbler nghĩa là chim chích.

Nghĩa của warbler

Danh từ

  1. Động vật học Chim chích.
  2. Người hay hát líu lo.

Dạng từ của warbler

Số nhiềuwarblers

Câu hỏi thường gặp

warbler nghĩa là gì?

warbler (danh từ) nghĩa là chim chích.

warbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warbler: giọng Anh (UK) /ˈwɔːblə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔɹbləɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.