warbler
UK/ˈwɔːblə/
US/ˈwɔɹbləɹ/
giọng máy của trình duyệt
warbler nghĩa là chim chích.
Nghĩa của warbler
Danh từ
- Động vật học Chim chích.
- Người hay hát líu lo.
Dạng từ của warbler
| Số nhiều | warblers |
Câu hỏi thường gặp
warbler nghĩa là gì?
warbler (danh từ) nghĩa là chim chích.
warbler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warbler: giọng Anh (UK) /ˈwɔːblə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔɹbləɹ/.