ward
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/wɔːd/
US/wɔɹd/
giọng máy của trình duyệt
ward nghĩa là phường, sự trông nom, sự bảo trợ, trông nom.
Nghĩa của ward
Danh từ
- Phường (đơn vị hành chính)
- Dong Hoa WardPhường Đông Hòa
- Sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ.
- to whom is the child in ward?đứa bé được đặt dưới sự bảo trợ của ai?
- to put someone in wardtrông nom ai; giam giữ ai
- Khu, khu vực (thành phố).
- electoral wardkhu vực bầu cử
- Phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù).
- isolation wardkhu cách ly
- Số nhiều Khe răng chìa khoá.
- Từ cổ,nghĩa cổ (thể dục, thể thao) thế đỡ.
Ngoại động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Trông nom, bảo trợ.
Dạng từ của ward
| Số nhiều | wards |
| Ngôi thứ ba số ít | wards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | warding |
| Quá khứ phân từ | warded |
| Quá khứ | warded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ward
Đồng nghĩa
Họ từ của ward
Cụm từ, thành ngữ với ward
- to keep watch and ward — Canh giữ.
- to ward off — Tránh, đỡ, gạt (quả đấm); Phòng, ngăn ngừa (tai nạn).
Câu hỏi thường gặp
ward nghĩa là gì?
ward (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là phường, sự trông nom, sự bảo trợ, trông nom.
ward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ward: giọng Anh (UK) /wɔːd/, giọng Mỹ (US) /wɔɹd/.