TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wardress

UK/ˈwɔːdɹɪs/ US/ˈwɔɹdɹɪs/ giọng máy của trình duyệt

wardress nghĩa là bà cai ngục.

Nghĩa của wardress

Danh từ

  1. Bà cai ngục.

Dạng từ của wardress

Số nhiềuwardresses

Câu hỏi thường gặp

wardress nghĩa là gì?

wardress (danh từ) nghĩa là bà cai ngục.

wardress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wardress: giọng Anh (UK) /ˈwɔːdɹɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔɹdɹɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.