warehouseman
giọng máy của trình duyệt
warehouseman nghĩa là người giữ kho.
Nghĩa của warehouseman
Danh từ
- Người nhận hàng gửi kho; người giữ kho.
Dạng từ của warehouseman
| Số nhiều | warehousemen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warehouseman
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
warehouseman nghĩa là gì?
warehouseman (danh từ) nghĩa là người giữ kho.