TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

warehousing

US/ˈwɛr.ˌhɑʊ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

warehousing nghĩa là Sự xếp hàng vào kho.

Nghĩa của warehousing

Danh từ

  1. Sự xếp hàng vào kho.

Dạng từ của warehousing

Số nhiềuwarehousings

Câu hỏi thường gặp

warehousing nghĩa là gì?

warehousing (danh từ) nghĩa là Sự xếp hàng vào kho.

warehousing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warehousing: giọng Mỹ (US) /ˈwɛr.ˌhɑʊ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.