warehousing
US/ˈwɛr.ˌhɑʊ.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
warehousing nghĩa là Sự xếp hàng vào kho.
Nghĩa của warehousing
Danh từ
- Sự xếp hàng vào kho.
Dạng từ của warehousing
| Số nhiều | warehousings |
Câu hỏi thường gặp
warehousing nghĩa là gì?
warehousing (danh từ) nghĩa là Sự xếp hàng vào kho.
warehousing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warehousing: giọng Mỹ (US) /ˈwɛr.ˌhɑʊ.siɳ/.